Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khả thi" 1 hit

Vietnamese khả thi
button1
English Phrasefeasible
Example
Kế hoạch này rất khả thi.
This plan is very feasible.

Search Results for Synonyms "khả thi" 1hit

Vietnamese nghiên cứu khả thi
English Phrasefeasibility study
Example
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.

Search Results for Phrases "khả thi" 3hit

Kế hoạch này rất khả thi.
This plan is very feasible.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z